đồng hồ

liên kết các webs

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Thị Nga 0937347482)
  • (Nguyễn Ngọc Tài nguyentaithcsbaudon@gmail.com)
  • (Phan Tấn Tài 01696624255)
  • (Trương Thanh Hoàng truonghoangthcsbaudon@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Thien_tai_Galile.jpg Hoi_tu_nang_luong_mat_troi.jpg Anh_that_cua_cay_nen_qua_guong_cau_lom.jpg Nhat_thuc.jpg Dau_tau_hoa_chay_bang_dong_co_Diezen.jpg Mo_phong_nguyet_thuc.swf Mo_phong_nhat_thuc.swf Thi_nghiem_tao_bong_voi_nguon_sang_nho.swf Tranh_Vat_ly_6.jpg Thap_nghieng_Li_6.jpg Tranh_Vat_ly_6_1.jpg MOT_QUA_TAOMOT_DINH_LUAT.jpg HINH_ANH_NHA_MAY_DIEN_GIO.jpg Luc_dan_hoi.png HINH_ANH_NHA_MAY_DIEN_GIO_1.jpg Cac_Loai_May_co_don_gian.jpg Cac_Loai_May_co_don_gian.jpg Cac_Loai_May_co_don_gian.jpg TAI_SAO_KHONG_BI_ROI_RA_NGOAI_TD.jpg CAN_BO_TUI_LUC_KE.gif

    Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Cảnh đẹp Việt Nam

    Danh ngôn mỗi ngày

    Hoa rơi

    Dự báo thời tiết

    Chào mừng quý vị đến với website của trường THCS Bàu Đồn -Gò Dầu-Tây Ninh

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Phân công chuyên môn HKI

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trương Thanh Hoàng (trang riêng)
    Ngày gửi: 09h:25' 24-11-2012
    Dung lượng: 13.6 KB
    Số lượt tải: 4
    Số lượt thích: 0 người
    CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

    BẢNG THỐNG KÊ SỐ LIỆU GIÁO VIÊN – HỌC SINH TRƯỜNG THCS
    NĂM HỌC: 2012– 2013

    TT Họ và tên Nữ "Đảng, Đoàn " Ngày sinh Trường đào tạo Hệ đào tạo Môn đào tạo Năm TN Phân công CM Số tiết thực dạy Số tiết kiêm nhiệm Tổng số tiết Số tiết thừa Có gia đình
    1 Nguyễn Thị Nga x Đảng 17-12-1966 ĐHSP Huế Từ xa Văn 2005 Tự chọn 6A1 2 Gia đình
    2 Lê Thanh Dũng Đảng 26-10-1976 ĐHSP Huế Từ xa Toán 2004 BD HSG môn Toán - MTCT 4 Gia đình
    3 Phan Tấn Tài Đảng 2/10/1973 ĐHSP Huế Từ xa Lí 2003 "Lý 9A1,2 (2)" 4 Gia đình 
    4 Phan Thị Lách x Đảng 2/12/1959 ĐHSP Tp Tại chức Văn 1997 Đang xin nghỉ hưu Gia đình
    5 Trịnh Kim Phương x Đảng 16-08-1968 ĐHSP Huế Từ xa Văn 2001 "NV 9A2;3;4(5); BD HSG(3), TP.NV-MT" 18 18 Gia đình
    6 Nguyễn Thị Khuyền x Đảng 8/4/1967 ĐHSP Huế Từ xa Văn 2001 "NV 6A1,8(4); 8A1,2(4), TKHĐ(2)" 16 2 18 Độc Thân
    7 Lê Thuyết Hoa 14-11-1977 ĐHSP Huế Từ xa Văn  2007 "NV 6A4,5(4); 9A1,2(5), TTr(2)" 18 2 20 1 Gia đình
    8 Lê Thị Rơ x 16-12-1969 CĐSP- TN Chính qui Văn  1990 "NV 6A2,7(4); 9A6,7(5)" 18 18 Gia đình
    9 Võ Tuấn Kiệt 19-09-1968 ĐHSP Huế Từ xa Văn 2006 "NV 8A4,5,6,7(4); BD HSG(3))" 19 19 Gia đình
    10 Phan Ngọc Xuyến x 15-10-1981 CĐSP- TN Chính Qui Văn-Sử 2003 "NV 6A3,6(4); 7A1,2,3(4)" 20 20 1 Gia đình
    11 Nguyễn Phương Đoàn 16-02-1978 CĐSP- TN Chính Qui Văn-Sử 2003 "NV 7A4,5,6,7(4); 8A3" 20 20 1 Gia đình
    12 Trần Ngọc Thảo Sương x Đoàn 1985 ĐHSP Chuyên tu MT 2012 "MT 6A1-8(1); 9A1-7(1); 7A1,2(1)" 17 17 Gia đình
    13 Lê Quang Vũ 10/8/1981 ĐHSP Chuyên tu MT 2012 "MT 7A3-7(1); 8A1-7(1); HĐNG(0,5); CN8A1" 12.5 4 16.5 Gia đình
    14 Phan Tấn Lợi Đảng 26-05-1980 ĐHSP Huế Từ xa Toán 2005 "T 9A3,4(4);TC 9A4(2), BD HSG(4); TT.Toán-CTCĐ" 14 3 17 Gia đình
    15 Phạm Văn Lại 1965 ĐHSP Huế Từ xa Toán 2005 "T 6A1,8(4) ; TC 6A2,5,6; TP.Toán" 14 14 Gia đình
    16 Bùi Thị Phượng x 5/5/1961 CĐSP- TN Chính Qui Toán 1990 "T 6A4(4); 8A2,7(4); HĐNG(0,5); CN6A4" 12.5 4 16.5 Gia đình
    17 Phan Thị Phúc x Đảng 2/1/1979 ĐHSP Huế Từ xa Toán 2005 "T 6A2,3,5(4); TC 6A3(2)" 14 14 Gia đình
    18 Lê Ngọc Hân x 17-09-1980 CĐSP- TN Chính Qui Toán-Tin 2001 "T 7A5,6,7(4); TC 7A5,6,7(2)" 18 18 Độc Thân
    19 Đặng Minh Tiến 14-10-1970 CĐSP- TN Chính Qui Toán 1991 "T 6A7(4); 9A1,5(4); BD HSG(2); CN6A7; HĐNG(0,5)" 14.5 4 18.5 Gia đình
    20 Lê Thị Thanh Hương x 25-08-1981 ĐHSP Huế Chuyên tu Toán 2007 "T 7A1,3(4); 8A1; PĐ(2); CN7A1; HĐNG(0,5)" 14.5 4 18.5 Gia đình
    21 Nguyễn Thị Thanh Thảo x Đoàn 17-07-1982 CĐSP- TN Chính Qui Toán-Tin 2003 "T 7A4(4); 8A5,6(4); PĐ(2); CN7A4; HĐNG(0,5)" 14.5 4 18.5 Gia đình
    22 Phạm Thị Ánh Ngọc x Đoàn 1/7/1982 ĐHSP Huế Chuyên tu Toán 2007 "T 7A2(4); 8A3(4); TC 7A2(2); CN7A2; HĐNG(0,5)" 10.5 4 14.5 Gia đình
    23 Trương Thanh Hoàng Đảng 8/9/1980 ĐHSP Huế Chuyên tu Toán 2009 "T 6A6(4); 9A2(4); TC8A7; HĐNG(0,5); HN(0,25); CN9A2" 10.75 4 14.75 Gia đình
    24 Lê Ngọc Bửu Quốc 1979 ĐHSP Huế Từ xa Toán 2004 "T 8A4; 9A6,7(4); CN9A7; HĐNG(0,5), HN(0,25)" 12.75 4 16.75 Gia đình
    25 Nguyễn Thị Tuyết Mai x 15-04-1968 ĐHSP HN Chuyên tu Lý 2012 "LÝ 9A5-7(2); 6A1,3,4,6,7(1); HSG(3); CNL9A5; HĐNG(0,5); HN(0,25)" 14.75 4 18.75 Gia đình
    26 Nguyễn Hữu Oanh 5/10/1969 ĐHSP HN Chuyên tu Lý 2012 "LÝ 7A1-7(1); 9A3,4(2); HSG(3); CN9A3; HĐNG(0,5);HN(0,25); TP" 14.75 4 18.75 Gia đình
    27 Phạm Thị Hồng Hà x Đảng 4/10/1982 ĐHSP Huế Chuyên tu Lý 2009 "L 6A2,5,8(1); 8A3-7(1); CN8A3-7(2)" 18 18 Gia đình
    28 Lương Thị Hồng Hạnh x 30-07-1981 ĐHSP Huế Chuyên tu Lý 2009 HS 13.5 4 17.5 Gia đình
    29 Thái Thức 26-09-1981 Cđsp B.định Chính Qui Lí 2006 "L 8A1,2(1); CN8A1,2(2) Phụ trách phòng Lý" 6 6 Độc Thân
    30 Nguyễn Thị Vân x Đảng 24-04-1968 ĐHSP HN Chuyên tu Hoá 2012 "H 9A3,6,7(2); TC 9A3,7(2); CN9A6; HĐNG(0,5); HN(0,25)" 10.75 4 14.75 Gia đình
    31 Phan Thị Tương x Đảng 1966 ĐHSP HN Chuyên tu Hóa 2012 "H 8A1,2,3,4,5(2); TC8A1,5; TT.L-H(3)" 14 3 17 Gia đình
    32 Huỳnh Thị Thùy Dương x 20-06-1980 ĐHSP HN Chuyên tu Hoá 2012 "H 9A1,2(2); BD HSG(6); CN9A1; HĐNG(0,5); HN(0,25)" 10.75 4 14.75 Gia đình
    33 Nguyễn Đông Đình 18-07-1974 ĐHSP Huế Từ xa Hóa 2005 "H 8A6,7(2); Phụ trách phòng Hóa" 4 4 Gia đình
    34 Lê Thanh Tuyền 17-04-1980 ĐHSP Huế Chuyên tu Hoá 2007 "H 9A4,5(2); TC9A5; 8A6(2); CN9A4; HĐNG(0,5); HN(0,25)" 8.75 4 12.75 Gia đình
    35 Nguyễn Thị Cám x Đảng 1967 CĐSP- TN Chính Qui Sinh 1989 "Si 9A5,6,7(2); HSG(6) TT.S-CN(3)" 12 3 15 Gia đình
    36 Phạm Văn Thảng 20-10-1969 CĐSP- TN Chính Qui Sinh 1990 "Si 7A3,4,5(2); TC 9A2,6(2); CN7A5; HĐNG(0,5); TP.S-CN" 10.5 4 14.5 Gia đình
    37 Lại Thị Lệ x 12/2/1967 CĐSP- TN Chính Qui Sinh 1990 "Si 6A1,2,5,6,7,8(2); CN6A1; HĐNG(0,5) " 12.5 4 16.5 Gia đình
    38 Phạm Thị Tuyết Hồng x 20-06-1977 ĐHSP Huế Từ xa Sinh 2006 "Si 6A3,4(2); CN 9A1-7(1);CN6A3; HĐNG(0,5)" 11.5 4 15.5 Gia đình
    39 Nguyễn Thị Gái x 14-10-1968 ĐHNLTĐứ
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓


    Ôi thật tuyệt

    TIN TỨC BÓNG ĐÁ 24h